đoản binh
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, lịch sử):
- Vũ khí cận chiến: "đoản binh" chỉ các loại binh khí có tầm đánh ngắn, được sử dụng trong chiến đấu giáp lá cà, như kiếm ngắn, dao găm, giáo ngắn.
- Hình thức chiến đấu: "đoản binh" cũng có thể chỉ cuộc giao chiến ở cự ly gần, đối kháng trực diện giữa các chiến binh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vũ khí):
- Trong trận đánh, lính dùng đoản binh để áp sát đối phương. (Lính sử dụng vũ khí ngắn để tiếp cận và tấn công kẻ thù.)
- Đoản binh thường được trang bị cho kỵ binh vì dễ cầm và xoay chuyển. (Vũ khí ngắn thích hợp cho kỵ binh vì tính linh hoạt.)
Danh từ (hình thức chiến đấu):
- Cuộc đoản binh diễn ra ác liệt trong chiến hào. (Trận đánh giáp lá cà diễn ra dữ dội trong chiến hào.)
- Võ thuật cổ truyền dạy cách đánh đoản binh hiệu quả. (Võ thuật xưa hướng dẫn cách chiến đấu ở cự ly gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đoản binh tương phùng": cuộc gặp gỡ hoặc đối đầu trực diện, thường mang tính quyết liệt.
- Hai đội quân đoản binh tương phùng, không ai chịu lùi. (Hai đội quân đối mặt trực diện, không bên nào nhường bước.)
"đoản binh khí": thuật ngữ cổ chỉ các loại vũ khí cầm tay ngắn.
- Đoản binh khí gồm dao, gươm ngắn và chùy. (Vũ khí ngắn bao gồm dao, kiếm ngắn và chùy.)
Biến thể và từ gần giống
Trường binh (danh từ): vũ khí dài, trái nghĩa với đoản binh.
- Trường binh như giáo dài thường dùng để giữ khoảng cách. (Vũ khí dài như giáo được dùng để duy trì tầm xa.)
Cận chiến (danh từ): chiến đấu ở cự ly gần, đồng nghĩa với đoản binh.
- Cận chiến đòi hỏi kỹ năng nhanh nhẹn. (Chiến đấu gần yêu cầu sự nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Vũ khí ngắn: loại binh khí có tầm đánh hạn chế.
- Giáp lá cà: hình thức chiến đấu trực diện, tay đôi.
- Đối kháng cận thân: giao tranh ở khoảng cách gần.
Thành ngữ liên quan
- Đoản binh tiếp chiến: giao chiến ở cự ly gần, thường ám chỉ cuộc đấu quyết liệt.
- Binh sĩ sẵn sàng đoản binh tiếp chiến khi địch áp sát. (Lính chuẩn bị đánh giáp lá cà khi kẻ thù đến gần.)